エピソード

  • Echoes of the Enchanted Forest: A Historian's Awakening
    2026/01/27
    Fluent Fiction - Vietnamese: Echoes of the Enchanted Forest: A Historian's Awakening Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-27-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Khi mùa đông bao phủ Vườn quốc gia Ba Vì, sương mờ dày đặc len lỏi qua những tán cây rậm rạp và các ngọn núi cao sừng sững, vùng đất bí ẩn này trông giống như một bức tranh huyền ảo.En: When winter blankets Vườn quốc gia Ba Vì, thick fog weaves through the dense tree canopies and the towering mountains, making this mysterious land resemble an enchanting painting.Vi: An, một nhà sử học đầy tò mò, đã đến đây để tìm kiếm các cổ vật cổ xưa cho công trình nghiên cứu của mình.En: An, a curious historian, came here to search for ancient artifacts for his research project.Vi: Anh mong muốn khám phá sự thật về một chiếc chuông cổ mà nhiều người cho rằng bị nguyền rủa.En: He wanted to uncover the truth about an old bell that many believed to be cursed.Vi: Linh, một kiểm lâm địa phương, biết về các truyền thuyết và huyền thoại xung quanh khu rừng.En: Linh, a local ranger, knew about the legends and myths surrounding the forest.Vi: Anh đã cảnh báo An: "Chiếc chuông cổ bị nguyền rủa, tốt hơn hết là đừng động vào.En: He warned An, "The old bell is cursed; it's best not to touch it."Vi: "An, không tin vào các chuyện truyền miệng, chỉ mỉm cười.En: An, not believing in folklore, just smiled.Vi: "Tôi cần tìm hiểu và chứng minh những điều thực tế," anh nói.En: "I need to research and prove the facts," he said.Vi: Họ cùng bắt đầu hành trình khám phá sâu vào rừng.En: They began their journey into the depths of the forest.Vi: Mỗi bước đi, những cây cối như rung lên trong gió lạnh, tiếng chim chóc thỉnh thoảng phá tan sự tĩnh lặng.En: With each step, the trees seemed to shiver in the cold wind, and the occasional bird calls shattered the silence.Vi: Tuy nhiên, khi cả hai đi sâu hơn vào rừng, mọi thứ bắt đầu thay đổi.En: However, as they ventured deeper into the woods, everything began to change.Vi: Cây cối dường như di chuyển, lối mòn biến mất, và giọng nói của Linh "Chúng ta nên quay lại!En: The trees appeared to move, the path vanished, and Linh's voice, "We should turn back!"Vi: " vang vọng giữa rừng sâu.En: echoed through the dense forest.Vi: An và Linh đi quanh co giữa khu rừng kỳ bí, cuối cùng họ cũng đến được nơi mà chiếc chuông cổ yên nghỉ.En: An and Linh wandered aimlessly through the mysterious woods until they finally reached the place where the old bell lay at rest.Vi: Chiếc chuông nằm nửa chôn vùi dưới lớp rêu xanh, hiện lên như một hình ảnh siêu thực.En: The bell, half-buried under a layer of green moss, appeared like a surreal image.Vi: Đúng lúc đó, tiếng gió rít lên mạnh mẽ hơn, cây cối như sống dậy, bao vây lấy họ, như thể chiếc chuông thực sự có quyền lực đen tối.En: At that moment, the wind howled more fiercely, the trees seemed to come alive, encircling them, as if the bell truly possessed a dark power.Vi: An suy nghĩ.En: An pondered.Vi: Anh đã mạo hiểm quá nhiều để đến được đây, nhưng câu chuyện về lời nguyền vẫn quanh quẩn trong tâm trí.En: He had risked too much to get there, but the story of the curse lingered in his mind.Vi: Đối diện với mối nguy hiểm thật sự, anh bắt đầu nghi ngờ mục tiêu của mình.En: Faced with real danger, he began to doubt his purpose.Vi: Linh nắm lấy tay An, khuyên nhủ: "Có những bí ẩn không nên bị phanh phui.En: Linh grasped An's hand, advising, "There are mysteries that should not be unveiled."Vi: "Cuối cùng, An quyết định nghe theo Linh.En: In the end, An decided to heed Linh's advice.Vi: Họ nhanh chóng rời khỏi nơi đó, xuyên qua rừng già, với trái tim còn đập mạnh vì cuộc phiêu lưu.En: They quickly left the site, making their way through the ancient forest, their hearts still pounding from the adventure.Vi: Lúc qua khỏi những cây cối cuối cùng, ánh sáng bình minh dịu nhẹ đón chào.En: As they passed the last of the trees, the gentle dawn light welcomed them.Vi: An nhìn lại khu rừng với lòng biết ơn và sự tôn trọng.En: An looked back at the forest with gratitude and respect.Vi: "Đôi khi, ta phải học cách tôn trọng truyền thuyết," anh nói với Linh, nhận ra rằng những người kết nối với mảnh đất này nắm giữ cái nhìn sâu sắc hơn bất kỳ lý thuyết lịch sử nào.En: "Sometimes, we must learn to respect legends," he told Linh, realizing ...
    続きを読む 一部表示
    14 分
  • Tết Harmony: Tradition and Adventure in Vịnh Hạ Long
    2026/01/27
    Fluent Fiction - Vietnamese: Tết Harmony: Tradition and Adventure in Vịnh Hạ Long Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-27-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Mùa đông ở Vịnh Hạ Long, trời lạnh se sắt.En: Winter in Vịnh Hạ Long, the air is biting cold.Vi: Các đảo đá vôi nhô lên từ nước xanh ngọc như một bức tranh thiên nhiên hùng vĩ.En: The limestone islands jut out from the jade-green waters like a magnificent natural painting.Vi: Năm nay, gia đình An chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán khác mọi năm, bởi sự có mặt của Linh, người vừa khỏi ốm nặng.En: This year, An's family is preparing to celebrate Tết Nguyên Đán differently from previous years due to the presence of Linh, who has just recovered from a serious illness.Vi: An, người anh cả, luôn nghiêm túc và tôn trọng truyền thống.En: An, the eldest brother, is always serious and respects tradition.Vi: Anh tin rằng Tết là dịp để gia đình gắn kết.En: He believes that Tết is an occasion for family bonding.Vi: Nhưng Minh, em trai của An, thì khác.En: But Minh, An's younger brother, is different.Vi: Cậu tự do và thích thử thách, luôn tìm cách làm mới mọi thứ.En: He is free-spirited and likes challenges, always finding ways to innovate.Vi: Còn Linh, sau khi hồi phục từ bệnh hiểm, mỗi ngày đều là món quà quý giá.En: As for Linh, after recovering from a serious illness, every day is a precious gift.Vi: Khi cả nhà đang chuẩn bị bánh chưng, Linh đề nghị một chuyến du ngoạn trên thuyền.En: While the whole family was preparing bánh chưng, Linh suggested a boat trip.Vi: "Mình đi chơi vịnh rồi về nhà đón giao thừa!En: "Let's go tour the bay and come back to welcome the New Year!"Vi: " Linh nói với đôi mắt lấp lánh.En: Linh said with sparkling eyes.Vi: An lắc đầu, "Tết là phải cùng làm cơm cúng tổ tiên, đón giao thừa ở nhà.En: An shook his head, "We should be at home for the New Year, preparing the ancestor offerings and welcoming the New Year at home."Vi: "Minh, như thường lệ, tán đồng ý kiến của Linh.En: Minh, as usual, agreed with Linh's idea.Vi: "Anh, Tết là để vui!En: "Brother, Tết is for having fun!Vi: Khám phá vịnh cũng là cách để gắn kết mà!En: Exploring the bay is also a way to bond!"Vi: "Ngày hôm sau, khi cả nhà đang bận rộn chuẩn bị, Linh lẻn ra ngoài, lên một chiếc thuyền nhỏ.En: The next day, while the family was busy preparing, Linh slipped out and boarded a small boat.Vi: An phát hiện em đã đi xa, cùng Minh vội vàng lên một chiếc thuyền khác đuổi theo.En: An discovered the distance Linh had gone and, along with Minh, hurried onto another boat to follow.Vi: Gió lạnh cuốn quanh, chiếc thuyền nhỏ lắc lư giữa sóng.En: The cold wind swirled around as the small boat rocked between the waves.Vi: An nhìn Linh phía trước, lòng vừa lo lắng vừa giận dữ.En: An looked at Linh ahead, feeling both worried and angry.Vi: Nhưng trong khoảnh khắc ấy, anh nhận ra sự mạnh mẽ từ người em gái.En: Yet, in that moment, he recognized the strength in his sister.Vi: Một tinh thần sống động, khác biệt.En: A lively, distinct spirit.Vi: Khi ba người gặp nhau giữa vịnh, Minh cười lớn, "Làm một vòng rồi mình về nhà sớm là được mà.En: When the three met in the midst of the bay, Minh laughed loudly, "We'll take a round and be home early."Vi: " Linh mỉm cười, "Anh, em muốn chúng ta cùng khám phá.En: Linh smiled, "Brother, I want us to explore together."Vi: "An gật đầu.En: An nodded.Vi: Trên đường về, An cảm thấy nhẹ nhõm hơn.En: On the way back, he felt a sense of relief.Vi: Anh bắt đầu hiểu rằng sự thay đổi có thể tốt đẹp.En: He began to understand that change can be beautiful.Vi: Tết này, cả nhà vừa gìn giữ truyền thống, vừa trải nghiệm những điều mới.En: This Tết, the family was able to both preserve tradition and experience new things.Vi: Lễ đón giao thừa năm đó không chỉ có hương trầm, bánh chưng mà còn có tiếng cười khác biệt.En: The New Year's Eve celebration that year not only had the fragrance of incense and bánh chưng but also a unique laughter.Vi: An học cách linh hoạt, thấy giá trị của những đổi thay.En: An learned to be flexible, seeing the value in change.Vi: Linh cảm nhận sâu sắc về gia đình và quê hương.En: Linh deeply felt the love for family and hometown.Vi: Mỗi con đường trên vịnh Hạ Long đều đưa họ đến gần nhau hơn.En: Each path on Vịnh Hạ Long brought them closer together.Vi: Tết năm đó đọng lại trong tim họ ...
    続きを読む 一部表示
    14 分
  • Tết Traditions: Rediscovering Family Joy with Anh and Quyen
    2026/01/26
    Fluent Fiction - Vietnamese: Tết Traditions: Rediscovering Family Joy with Anh and Quyen Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-26-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trời mùa đông ở Vịnh Hạ Long, không khí trong lành và mát mẻ.En: The winter sky in Vịnh Hạ Long, with its fresh and cool air, is bustling, with vendors everywhere showcasing all the colors of Tết.Vi: Cả khu vực trở nên tấp nập, bán hàng khắp nơi với đầy đủ sắc màu trang trí Tết.En: Vibrant red lanterns, paper firecrackers, and festive banners catch the eye.Vi: Anh và Quyen đang đi dạo giữa dòng người hối hả.En: Anh and Quyen are strolling amidst the hurried crowd.Vi: Anh lo lắng, nghĩ đến việc chọn lựa sao cho vừa đẹp vừa ý nghĩa.En: Anh is worried, thinking about making selections that are both beautiful and meaningful.Vi: Anh muốn làm mẹ vui lòng và tôn trọng truyền thống gia đình.En: He wants to please his mother and honor family traditions.Vi: Quyen, trái lại, tung tăng như chú chim sẻ, chỉ trỏ khắp nơi và cười đùa với mọi thứ cô thấy.En: In contrast, Quyen flits around like a sparrow, pointing everywhere and joking with everything she sees.Vi: "Anh à, cái này đẹp quá!" Quyen kêu lên, cầm một bó hoa mai giả.En: "Anh à, this is so beautiful!" Quyen exclaims, holding a bouquet of artificial apricot blossoms.Vi: Nhưng Anh lắc đầu, chưa cảm thấy hài lòng.En: But Anh shakes his head, still not satisfied.Vi: Giữa tiếng cười nói của mọi người, Anh thấy một gian hàng nhỏ, đơn giản nhưng ấm áp.En: Amid the chatter, Anh notices a small stall, simple but warm.Vi: Chủ cửa hàng, một bác lớn tuổi, đang cắt tỉa những chiếc lồng đèn bằng tay.En: The shop owner, an elderly man, is handcrafting lanterns.Vi: Những chiếc lồng đèn này khiến Anh nhớ đến đồ trang trí của bà nội ngày xưa.En: These lanterns remind Anh of his grandmother's decorations from the past.Vi: Anh dừng lại, nhìn kỹ từng món đồ.En: He stops and examines each item carefully.Vi: Những chiếc lồng đèn được làm từ tre và giấy màu đỏ, gợi nhớ những Tết xưa cũ.En: The lanterns, made from bamboo and red paper, evoke memories of old Tết celebrations.Vi: Anh thấy trái tim mình rung động.En: His heart stirs as vivid memories of his grandmother and the warm, joyful Tết celebrations come to mind.Vi: Những ký ức về bà nội, về những cái Tết đầm ấm, chan hòa hiện lên rõ rệt.En: Quyen tugs Anh's hand, urging, "Hurry up, or they'll all be sold out!"Vi: "Nhanh lên, kẻo bán hết mất!"En: Suddenly aware, Anh realizes he wants these items.Vi: Anh chợt tỉnh, nhận ra mình muốn những món đồ này.En: He decides: these traditional items are exactly what he is looking for.Vi: Anh quyết định: những món đồ truyền thống này chính là điều mà anh tìm kiếm.En: Anh selects a set of lanterns and a few strings of good luck charms.Vi: Anh chọn bộ lồng đèn và vài dây chúc may mắn.En: Quyen helps, picking out a few more small decorative items for the house.Vi: Quyen phụ giúp, lựa thêm vài món nhỏ xinh để trang trí nhà cửa.En: They leave the market with meaningful items and hearts full of joy.Vi: Cả hai rời khỏi chợ với những món đồ đầy ý nghĩa, lòng tràn đầy niềm vui.En: Back home, Anh's mother is delighted to see the decorations.Vi: Trở về nhà, mẹ của Anh rất hân hoan khi thấy những món đồ trang trí.En: She says, "You've chosen things that remind me of the past.Vi: Mẹ nói: "Con đã chọn toàn những thứ làm mẹ nhớ về ngày xưa.En: You truly understand our family's traditions."Vi: Con rất hiểu truyền thống nhà mình."En: Hearing his mother's praise, Anh feels his heart overflow with happiness.Vi: Nghe mẹ khen, Anh cảm thấy lòng tràn ngập niềm hạnh phúc.En: That evening, under the shimmering red lights, Anh realizes that true value does not lie in expense but in the emotions and memories each item brings.Vi: Tối hôm đó, dưới ánh đèn đỏ lung linh, Anh nhận ra giá trị thực sự không phải nằm ở chỗ đắt hay rẻ, mà ở tình cảm và ký ức mà mỗi món đồ mang lại.En: Amid fits of laughter, Anh and Quyen enjoy a meaningful and loving Tết with their family. Vocabulary Words:bustling: tấp nậpvendors: bán hàngshowcasing: trưng bàyapricot blossoms: hoa maiartificial: giảevoke: gợi nhớstir: rung độngvivid: rõ rệtchatter: tiếng cười nóijoking: cười đùasparrow: chim sẻstall: gian hànghandcrafting: cắt tỉabewitching: quyến rũoverflow: tràn ngậpcharms: chúc may mắnshimmering: lung linhexpense: ...
    続きを読む 一部表示
    13 分
  • Capturing Serenity: Khoa's Magical Journey in Tam Đảo
    2026/01/26
    Fluent Fiction - Vietnamese: Capturing Serenity: Khoa's Magical Journey in Tam Đảo Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-26-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Sáng sớm, Khoa bước vào Vườn Quốc gia Tam Đảo.En: Early in the morning, Khoa stepped into the Tam Đảo National Park.Vi: Sương mù dày đặc quấn quanh những cây cao, tạo nên một không gian bí ẩn và huyền ảo.En: Thick fog enveloped the tall trees, creating a mysterious and magical atmosphere.Vi: Khoa thích cảm giác này, phần nào đó giúp anh cảm thấy an bình bên trong.En: Khoa enjoyed this feeling, as it helped him feel a sense of peace within.Vi: Hôm nay, anh có nhiệm vụ quan trọng - chụp được bức ảnh hoàn hảo của thác nước ẩn giấu trong rừng, bức ảnh sẽ mang ý nghĩa của một khởi đầu mới cho năm mới.En: Today, he had an important mission - to capture the perfect photo of the hidden waterfall in the forest, a photo that would symbolize a new beginning for the new year.Vi: Khoa cẩn thận đi từng bước trên con đường mòn trơn trượt.En: Khoa carefully walked step by step on the slippery trail.Vi: Tiếng chim rừng vang vọng, nhưng sự yên tĩnh của thiên nhiên khiến anh cảm thấy lạc lõng.En: The sound of the forest birds echoed, but the tranquility of nature made him feel a bit lost.Vi: Trong khi những gia đình đang tụ họp, chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán với tiếng cười và niềm vui, Khoa lại khám phá một mình.En: While families were gathering, preparing to celebrate the Lunar New Year with laughter and joy, Khoa was exploring alone.Vi: Đường đến thác nước khó khăn hơn anh tưởng.En: The journey to the waterfall was more challenging than he had imagined.Vi: Đất ẩm ướt và sương mù khiến tầm nhìn của Khoa bị hạn chế.En: The wet ground and fog limited Khoa's visibility.Vi: Anh phải quyết định: Có nên tiếp tục hoặc quay về và ở bên gia đình dịp lễ quan trọng này.En: He had to decide: Should he continue or turn back to be with his family for this important holiday?Vi: Nhưng khát khao chứng tỏ bản thân và đam mê nhiếp ảnh đã thôi thúc anh tiến bước.En: But the desire to prove himself and his passion for photography spurred him onward.Vi: Khoa tiếp tục đi, đối diện với sương mù dày thêm.En: Khoa continued on, facing even thicker fog.Vi: Cuối cùng, anh đến được thác nước trắng xóa, nước đổ xuống tạo thành âm thanh nhẹ nhàng và thanh bình.En: Finally, he reached the pure white waterfall, the water cascading down creating a gentle and peaceful sound.Vi: Anh dừng lại, hít thở sâu, và ngắm nhìn thác nước đang bốc hơi trong làn sương.En: He paused, took a deep breath, and gazed at the waterfall steaming in the mist.Vi: Chính sương mù, thứ mà Khoa từng coi là trở ngại, giờ đây trở thành một bối cảnh độc đáo cho những bức ảnh của anh.En: The fog, which Khoa once considered an obstacle, had now become a unique backdrop for his photos.Vi: Anh nhận ra rằng sự mờ ảo của sương khiến thác nước trông huyền bí và mộng mơ hơn.En: He realized that the blurred atmosphere made the waterfall appear more mysterious and dreamy.Vi: Khoa cầm máy ảnh lên, chụp liên tục những khoảnh khắc đáng nhớ.En: Khoa picked up his camera, continuously capturing memorable moments.Vi: Các tấm ảnh không chỉ đẹp mà còn chứa đầy cảm xúc và ý nghĩa.En: The photos not only were beautiful but also full of emotion and meaning.Vi: Anh cảm thấy hài lòng, biết rằng mình không cần phải rời xa gia đình để tìm cảm hứng nghệ thuật.En: He felt satisfied, knowing he didn't have to be far from family to find artistic inspiration.Vi: Sự bất định trong chuyến đi đã dạy anh cách mở lòng với những điều bất ngờ và tìm thấy cơ hội từ thử thách.En: The uncertainty of the journey taught him how to open his heart to unexpected things and find opportunities in challenges.Vi: Khi rời khỏi Tam Đảo, Khoa đã có được thứ mà anh tìm kiếm: một bức ảnh hoàn hảo và một tâm hồn thanh thản.En: When leaving Tam Đảo, Khoa had gained what he was looking for: a perfect photo and a tranquil soul.Vi: Anh biết rằng mình có thể hòa hợp giữa nghệ thuật và tình cảm gia đình.En: He knew he could harmonize art with family feelings.Vi: Khoa trở về nhà, chuẩn bị cho một Tết Nguyên Đán đầy hứa hẹn và tích cực.En: Khoa returned home, preparing for a promising and positive Lunar New Year. Vocabulary Words:enveloped: quấn quanhmysterious: bí ẩnmagical: huyền ...
    続きを読む 一部表示
    13 分
  • Finding Harmony: Linh's Cultural Epiphany
    2026/01/25
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Harmony: Linh's Cultural Epiphany Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-25-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Linh đứng giữa sân của Văn Miếu, nơi có những cột đá cao lớn và mái ngói đỏ rực.En: Linh stood in the middle of the courtyard of Văn Miếu, where there were tall stone pillars and bright red tiled roofs.Vi: Trời mùa đông lành lạnh, gió thoảng mang theo mùi hương thảo mộc từ những cây cổ thụ quanh sân.En: The winter sky was cold, and the breeze carried the scent of herbs from the ancient trees around the yard.Vi: Những dải băng đỏ treo lên các cột, báo hiệu Tết Nguyên Đán đang đến gần.En: Red ribbons were hung on the columns, signaling the approaching Tết Nguyên Đán.Vi: Cô học sinh Linh nép mình vào áo khoác, cảm nhận hơi lạnh len lỏi qua từng lớp vải.En: The student Linh nestled into her coat, feeling the cold seeping through each layer of fabric.Vi: Minh và Anh cùng các bạn khác đi theo thầy giáo, say sưa nghe thầy giảng bài về lịch sử của Văn Miếu.En: Minh, Anh, and other students followed their teacher, engrossed in his lecture about the history of Văn Miếu.Vi: Linh rất yêu thích học lịch sử và văn hóa.En: Linh had a deep love for history and culture.Vi: Cô khao khát tìm thấy điều gì đó đặc biệt cho dự án nghệ thuật sắp tới.En: She was eager to find something special for her upcoming art project.Vi: Nhưng giữa đám đông ồn ào, Linh cảm thấy khó tập trung.En: But amidst the noisy crowd, Linh found it difficult to focus.Vi: Cô đang áp lực với thời hạn bài tập, còn đám đông chỉ làm mọi thứ thêm rối ren.En: She was stressed with the assignment deadline, and the crowd only made everything more chaotic.Vi: Quyết định liều lĩnh, Linh lặng lẽ tách khỏi nhóm, tìm một góc yên tĩnh khác trong khuôn viên rộng lớn.En: Taking a bold decision, Linh quietly separated from the group to find another quiet corner in the vast premises.Vi: Cô biết thầy cô có thể sẽ không hài lòng, nhưng Linh cần chút bình yên để lắng nghe bản thân.En: She knew her teachers might not be pleased, but Linh needed some peace to listen to herself.Vi: Khu vườn phía sau, yên tĩnh và vắng vẻ, bỗng nhiên hiện ra trước mắt Linh.En: The garden in the back, quiet and deserted, suddenly appeared before Linh.Vi: Ở đó, một cụ ông đang chậm rãi viết thư pháp trên giấy trắng.En: There, an old gentleman was slowly writing calligraphy on white paper.Vi: Ông ung dung kéo từng nét bút mềm mại, mỗi nét chữ đều toát lên vẻ đẹp tinh tế.En: He leisurely pulled each soft brush stroke, with each character exuding exquisite beauty.Vi: Ánh mắt Linh sáng lên.En: Linh's eyes lit up.Vi: Với cảm giác lưu động trong không khí, cô nhìn thấy sự hòa hợp giữa truyền thống và bản thân mình.En: With a sense of fluidity in the air, she saw a harmony between tradition and herself.Vi: Cô rút sổ tay ra, ngồi cách xa một khoảng, không làm phiền ông cụ.En: She took out her notebook, sitting a distance away so as not to disturb the old man.Vi: Bút chì trong tay Linh lướt trên giấy, từng nét phác họa ý tưởng mới mẻ đang hình thành trong đầu.En: The pencil in Linh's hand glided over the paper, each stroke sketching new ideas forming in her mind.Vi: Những hình ảnh về di sản, về truyền thống nhân văn của dân tộc dần dần trở thành hiện thực trước mắt cô.En: Images of heritage and the humanitarian traditions of the nation gradually materialized before her eyes.Vi: Khi quay trở lại nhóm, Linh cảm thấy tràn đầy năng lượng và tự tin.En: When she returned to the group, Linh felt full of energy and confidence.Vi: Cô cúi đầu chào cụ ông, người chỉ mỉm cười và gật đầu, như hiểu được tầm quan trọng của khoảnh khắc vừa diễn ra.En: She bowed to the old man, who simply smiled and nodded, as if understanding the importance of the moment that had just occurred.Vi: Linh trở về trong lòng Hà Nội, giữa mùa xuân đang đến gần, với một linh hồn thoải mái và cái nhìn mới về dự án của mình.En: Linh returned to the heart of Hà Nội, with spring approaching, with a comfortable soul and a new perspective on her project.Vi: Cô đã tìm thấy không chỉ cái đẹp của Văn Miếu, mà còn tình yêu sâu sắc với văn hóa Việt Nam.En: She found not only the beauty of Văn Miếu, but also a deep love for Vietnamese culture.Vi: Linh mỉm cười, cô biết mình đã thực sự hòa vào niềm tự hào của dân tộc.En...
    続きを読む 一部表示
    13 分
  • Finding Roots: Minh's Tết Walk and New Beginnings
    2026/01/25
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Roots: Minh's Tết Walk and New Beginnings Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-25-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Hồ Hoàn Kiếm vào mùa đông thật đẹp.En: Hồ Hoàn Kiếm during the winter is truly beautiful.Vi: Mặt nước lung linh dưới ánh đèn lồng đỏ.En: The water surface glimmers under the red lantern light.Vi: Mọi người đi bộ quanh hồ, tay cầm bánh chưng nóng hổi.En: People walk around the lake, holding hot bánh chưng.Vi: Lễ hội Tết là thời gian của đoàn viên, và cũng là lúc Minh quay về Hà Nội.En: The Tết festival is a time of reunion, and it is also when Minh returns to Hà Nội.Vi: Minh là sinh viên đại học, mới trở về từ Mỹ để thăm gia đình.En: Minh is a university student, just returning from the United States to visit his family.Vi: Cậu nhớ về những ngày Tết khi còn nhỏ, nhưng bây giờ cậu thấy mình xa lạ với những phong tục, những nghi lễ truyền thống.En: He remembers the Tết holidays from his childhood, but now he feels distanced from the customs and traditional ceremonies.Vi: Minh muốn tìm lại sự gắn kết đó, đặc biệt là với họ hàng, nhất là em họ Trang.En: Minh wants to regain that connection, especially with his relatives, particularly his cousin Trang.Vi: Trang đang lo liệu công việc trong gia đình, gói bánh chưng, bày mâm cỗ.En: Trang is handling family tasks, wrapping bánh chưng, and arranging the festive tray.Vi: Cô ấy thích sự giản dị và ý nghĩa của Tết.En: She enjoys the simplicity and meaning of Tết.Vi: Tuy nhiên, Minh cảm thấy mình không hoàn toàn thuộc về nơi này, và cậu cảm thấy khó khăn khi chia sẻ ước mơ của bản thân.En: However, Minh feels he doesn't entirely belong here, and he finds it difficult to share his personal dreams.Vi: "Mình đi dạo quanh hồ nhé, Trang?En: "Shall we take a walk around the lake, Trang?"Vi: " Minh ngỏ ý.En: Minh suggested.Vi: Trang đồng ý, hai anh em bước ra ngoài hồ Hoàn Kiếm.En: Trang agreed, and the two siblings stepped out to Hoàn Kiếm Lake.Vi: Hai người đi dạo giữa đám đông hối hả, tiếng cười nói vang khắp nơi.En: The two walked amidst the bustling crowd, laughter echoing everywhere.Vi: Ánh sáng rực rỡ từ đèn lồng và pháo hoa càng làm cho bầu không khí thêm phần náo nhiệt.En: The brilliant lights from lanterns and fireworks further energized the atmosphere.Vi: Lúc này, Minh mới mở lời: "Trang, em nghĩ sao nếu anh muốn làm một vài thứ khác đi?En: At this moment, Minh opened up: "What do you think if I want to do something different, Trang?"Vi: "Trang nghe mà không ngạc nhiên nhiều.En: Trang listened without much surprise.Vi: "Anh luôn mơ lớn hơn, Minh ạ.En: "You've always dreamed bigger, Minh.Vi: Em ngóng chờ nghe ý tưởng của anh.En: I'm eager to hear your ideas."Vi: "Minh nhẹ lòng, kể về ước mơ mở một quán cà phê sách nơi mọi người có thể thư giãn và đọc sách.En: Feeling relieved, Minh spoke of his dream to open a book café where people can relax and read.Vi: Cậu muốn tạo ra một không gian giao lưu văn hóa.En: He wants to create a space for cultural exchange.Vi: Trang lắng nghe chăm chú.En: Trang listened attentively.Vi: "Anh có ước mơ lớn đấy, Minh.En: "You have a big dream, Minh.Vi: Nhưng anh cũng phải nhớ giá trị gia đình.En: But you must also remember family values.Vi: Tết không chỉ là một lễ hội, mà còn là thời gian để chúng ta nhớ về nguồn cội.En: Tết is not just a festival; it's also a time for us to remember our roots."Vi: "Minh gật đầu, "Anh hiểu, và anh muốn kết hợp cả hai.En: Minh nodded, "I understand, and I want to combine both.Vi: Cảm ơn em đã hiểu.En: Thank you for understanding."Vi: "Dưới ánh sáng của pháo hoa bừng sáng trên bầu trời, hai anh em dừng lại nhìn nhau.En: Under the light of fireworks bursting in the sky, the two siblings paused to look at each other.Vi: Cuộc đi dạo này đã giúp Minh nhận ra rằng việc kết nối với nguồn cội không hề làm giảm đi ước mơ của anh, mà còn làm nó phong phú hơn.En: This walk helped Minh realize that connecting with his roots does not diminish his dreams but enriches them.Vi: Cả hai tiếp tục đi bên nhau, với lòng ấm áp từ sự hiểu biết và ủng hộ lẫn nhau.En: The two continued walking together, with warmth from mutual understanding and support.Vi: Minh cảm nhận được sự gắn bó lớn lao nhất mà cậu đã tìm lại trong mùa Tết này.En: Minh felt the greatest bond he had rediscovered during this Tết season. ...
    続きを読む 一部表示
    13 分
  • Apocalyptic Phở: A Tết Tale of Hope and Unity
    2026/01/24
    Fluent Fiction - Vietnamese: Apocalyptic Phở: A Tết Tale of Hope and Unity Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-24-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Thành phố Hồ Chí Minh sau tận thế là một nơi hoang tàn nhưng tràn đầy nghị lực.En: Thành phố Hồ Chí Minh after the apocalypse is a desolate yet resilient place.Vi: Cây cỏ mọc lên khắp nơi, lấp đầy những con phố từng nhộn nhịp.En: Vegetation has grown everywhere, filling the once-bustling streets.Vi: Gió lạnh thổi mạnh qua các tòa nhà bỏ hoang, như lời nhắc nhở của mùa đông khắc nghiệt.En: Cold winds blow forcefully through the abandoned buildings, a reminder of the harsh winter.Vi: Linh, một đầu bếp trước đây, đứng nhìn vào những nguyên liệu ít ỏi trước mặt.En: Linh, a former chef, stood gazing at the meager ingredients in front of her.Vi: Cô muốn nấu một bát phở thơm ngon để mừng Tết, một chút hy vọng giữa những tháng ngày đen tối.En: She wanted to cook a delicious bowl of phở to celebrate Tết, a bit of hope amidst the dark days.Vi: Linh nghĩ: "Đây là cơ hội để mang lại chút bình yên cho mọi người.En: Linh thought: "This is an opportunity to bring a little peace to everyone."Vi: "Tuan, một người sống sót đầy khôn ngoan, đang ở góc phòng, mải mê kiểm tra kho báu nhỏ của mình.En: Tuan, a wise survivor, was in the corner of the room, engrossed in checking his small treasure.Vi: Anh luôn tìm cách trao đổi, kiếm lợi từ những gì mình có.En: He was always looking for ways to trade and profit from what he had.Vi: Linh bước đến gần Tuan, nói: "Tuan này, tôi cần một ít gia vị.En: Linh approached Tuan, saying, "Tuan, I need some spices.Vi: Chúng ta có thể trao đổi không?En: Can we trade?"Vi: " Tuan nhếch mép, "Chắc chắn rồi, nhưng cô có gì để đổi?En: Tuan smirked, "Sure, but what do you have to exchange?"Vi: "Trong khi đó, Minh, một người thực tế, lặng lẽ đứng nhìn đường phố từ cửa sổ.En: Meanwhile, Minh, a practical person, silently stood watching the street from the window.Vi: Anh nhớ gia đình mình, nhưng biết rằng mọi người cần anh lúc này.En: He missed his family but knew that everyone needed him now.Vi: Khi Linh và Tuan đang đàm phán, một tiếng động lớn từ ngoài phố làm tất cả giật mình.En: As Linh and Tuan were negotiating, a loud noise from the street startled everyone.Vi: Một nhóm kẻ cướp đã kéo đến.En: A group of robbers had arrived.Vi: Minh nảy ra một ý: "Tôi sẽ kể cho họ nghe những câu chuyện về vận mệnh.En: Minh had an idea: "I’ll tell them stories about fate.Vi: Có thể chúng ta sẽ được chút thời gian.En: Maybe we’ll buy some time."Vi: " Mọi người đồng ý.En: Everyone agreed.Vi: Minh bước ra, đối diện với những kẻ lạ.En: Minh stepped out to face the strangers.Vi: Anh bắt đầu kể về những giấc mơ và điềm báo, những câu chuyện mà ai cũng muốn nghe vào dịp Tết.En: He started telling them about dreams and omens, stories everyone wants to hear during Tết.Vi: Kỳ lạ thay, những kẻ cướp tỏ ra thích thú và lắng nghe chăm chú.En: Strangely, the robbers seemed intrigued and listened attentively.Vi: Trong khi đó, Linh nhanh chóng dùng gia vị của Tuan để hòa quyện cùng những nguyên liệu còn lại, tạo nên hương vị phở đặc trưng.En: Meanwhile, Linh quickly used Tuan's spices to blend with the remaining ingredients, creating the signature flavor of phở.Vi: Tuan giúp đỡ, cả hai chuẩn bị nhanh chóng.En: Tuan helped, and both prepared swiftly.Vi: Khi câu chuyện của Minh kết thúc, bát phở cũng đã sẵn sàng.En: By the time Minh's story ended, the bowl of phở was ready.Vi: Nhóm kẻ cướp, hài lòng về điều họ nghe được, rời đi trong im lặng, để lại nhóm nhỏ thoát khỏi mối nguy.En: The group of robbers, satisfied with what they heard, left quietly, leaving the small group free from danger.Vi: Mọi người cùng ngồi xuống, thưởng thức bát phở bốc khói nghi ngút.En: Everyone sat down together, enjoying the steaming hot bowl of phở.Vi: Họ cười đùa, kể về những kỷ niệm đẹp đã qua.En: They laughed and shared beautiful memories of the past.Vi: Linh cảm nhận được ý nghĩa thực sự của sự sáng tạo và tình lành.En: Linh realized the true meaning of creativity and kindness.Vi: Tết không chỉ là bánh chưng xanh và đèn trời sáng, mà còn là tình thân, là những giây phút bình yên bên nhau, dù ở giữa hoang tàn.En: Tết is not just green bánh chưng and bright lanterns but ...
    続きを読む 一部表示
    14 分
  • Finding Hope Amid Ruins: A Tết Celebration in Desolation
    2026/01/24
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Hope Amid Ruins: A Tết Celebration in Desolation Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-24-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Ở giữa những tòa nhà sụp đổ và cây dại mọc lên khắp nơi, Thành phố Hồ Chí Minh sau tận thế không còn là nơi phồn hoa như xưa.En: Amidst the collapsed buildings and wild plants growing everywhere, Thành phố Hồ Chí Minh after the apocalypse no longer remains the bustling place it once was.Vi: Trời mát mẻ hơn mọi khi, đặc biệt là trong mùa đông năm nay.En: The weather is cooler than usual, especially in this winter season.Vi: Dường như sự lạnh lẽo của thành phố cũng làm tim người cô quạnh hơn.En: It seems the coldness of the city also makes people's hearts lonelier.Vi: Binh và Lan đứng bên cạnh một tòa nhà bỏ hoang, nhìn ra đường phố rộng lớn nhưng im ắng lạ kỳ.En: Binh and Lan stand next to an abandoned building, looking out at the vast but strangely silent street.Vi: Họ không đơn độc trong thành phố này - nhiều nhóm nhỏ người sống sót giống họ đang tìm kiếm bất kỳ thứ gì có thể ăn được hoặc hữu dụng.En: They are not alone in this city - many small groups of survivors like them are searching for anything edible or useful.Vi: Với Binh, ngày Tết Nguyên Đán đang đến gần, và cậu muốn làm gì đó ý nghĩa để tưởng nhớ gia đình đã mất.En: For Binh, the Tết Nguyên Đán is approaching, and he wants to do something meaningful to remember his lost family.Vi: Lan, ngược lại, chỉ muốn tìm một nơi an toàn, xa khỏi sự nguy hiểm của thành phố tàn phá.En: Lan, on the other hand, just wants to find a safe place, away from the dangers of the devastated city.Vi: “Chúng ta nên thử đến chợ cũ,” Binh nói, ánh mắt lấp lánh chút hy vọng.En: “We should try going to the old market,” Binh says, his eyes sparkling with a bit of hope.Vi: “Có thể còn một vài thứ để ăn, và có lẽ, chúng ta có thể tổ chức một cái Tết nhỏ.”En: “There might still be some things to eat, and maybe, we can celebrate a small Tết.”Vi: Lan do dự, đôi mắt cô đanh lại.En: Lan hesitates, her eyes growing intense.Vi: “Ở đó có thể còn những nhóm khác. Rủi ro lớn lắm.”En: “There may be other groups there. The risks are high.”Vi: “Nhưng nếu không thử, chúng ta sẽ chẳng có gì,” Binh kiên quyết.En: “But if we don't try, we’ll have nothing,” Binh insists.Vi: Sau một lúc, Lan gật đầu đồng ý, thầm hiểu rằng điều này quan trọng với Binh.En: After a moment, Lan nods in agreement, understanding silently that this is important to Binh.Vi: Họ bước nhẹ nhàng qua những con đường đổ nát, cẩn thận lắng nghe mọi âm thanh bất thường.En: They tread lightly through the shattered streets, carefully listening for any unusual sounds.Vi: Cảnh tượng xung quanh thật rùng rợn, tuy nhiên trong ánh sáng yếu ớt, ký ức về một thành phố sống động vẫn phảng phất.En: The scene around them is eerie, yet in the dim light, the memory of a lively city still lingers.Vi: Đến chợ, mọi thứ đều bị lật tung và nhiều quầy hàng chỉ còn ván gỗ trơ trọi.En: Reaching the market, everything has been overturned and many stalls are left bare with only wooden planks.Vi: Nhưng Binh và Lan không bỏ cuộc, họ tìm được chút đồ hộp và một ít gạo.En: But Binh and Lan do not give up; they manage to find some canned food and a bit of rice.Vi: Đột nhiên, từ một góc khuất, một nhóm người xa lạ xuất hiện.En: Suddenly, from a hidden corner, a group of strangers appears.Vi: Họ nhìn hai người với ánh mắt không thiện chí.En: They look at the two with unfriendly eyes.Vi: Cuộc đối đầu không thể tránh khỏi, và Binh đứng trước lựa chọn quan trọng: bảo vệ những gì họ mới tìm được hay rút lui an toàn.En: A confrontation is inevitable, and Binh faces an important choice: protect what they’ve just found or withdraw to safety.Vi: Lan nhìn Binh kiên định.En: Lan looks at Binh with determination.Vi: Trong giây phút ấy, Binh hiểu rằng nếu anh ném bỏ những thứ vừa nhặt được, họ sẽ an toàn.En: In that moment, Binh understands that if he discards what they’ve gathered, they will be safe.Vi: Nhưng anh cũng biết, đôi khi kỷ niệm và hy vọng là thứ không thể đánh đổi.En: But he also knows that sometimes memories and hope are things that cannot be traded.Vi: “Tôi sẽ không bỏ đi,” Binh nói dứt khoát.En: “I will not walk away,” Binh says firmly.Vi: Sự kiên ...
    続きを読む 一部表示
    16 分