Từ sau Chiến tranh Triều Tiên, hàng trăm nghìn trẻ em Hàn Quốc đã được đưa ra nước ngoài làm con nuôi và Mỹ là điểm đến lớn nhất. Với nhiều gia đình phương Tây, đây từng được xem là hành động nhân đạo: cứu giúp những đứa trẻ mồ côi, nghèo đói, không có tương lai trong một đất nước vừa ra khỏi chiến tranh. Nhưng sau hơn 70 năm, những câu chuyện được kể lại từ chính người con nuôi Hàn Quốc cho thấy một mặt khác của lịch sử: hồ sơ bị làm sai lệch, trẻ em bị tách khỏi gia đình ruột, quốc tịch không được bảo đảm, khủng hoảng bản sắc kéo dài và nỗi đau tìm lại cội nguồn không dễ chữa lành. Không chỉ là câu chuyện của những đứa trẻ được đưa tới một gia đình mới, đó còn là câu chuyện của chiến tranh, nghèo đói, kỳ thị xã hội, chủ nghĩa dân tộc huyết thống, nhu cầu gia đình của phương Tây, tôn giáo, thị trường nhận con nuôi và trách nhiệm chưa hoàn tất của cả quốc gia gửi con lẫn quốc gia nhận con. Lịch sử nhận con nuôi Hàn - Mỹ Theo Namu-Wiki, chuyên trang bách khoa toàn thư phiên bản Hàn Quốc, lịch sử nhận con nuôi Hàn – Mỹ bắt đầu trong bối cảnh Hàn Quốc kiệt quệ sau Chiến tranh Triều Tiên. Đất nước bị tàn phá, nhiều gia đình ly tán, trẻ em mồ côi và trẻ bị bỏ rơi xuất hiện khắp nơi, trong khi hệ thống phúc lợi trẻ em gần như không đủ sức bảo vệ những nhóm yếu thế nhất. Đặc biệt, trẻ lai giữa binh sĩ Mỹ và phụ nữ Hàn Quốc trở thành một trong những nhóm đầu tiên bị đẩy ra khỏi xã hội Hàn Quốc thời hậu chiến. Những đứa trẻ này thường bị kỳ thị kép: vừa là con của phụ nữ nghèo hoặc bị xã hội phán xét, vừa bị xem là đe dọa đối với quan niệm “dân tộc thuần chủng”. Trong xã hội Hàn Quốc lúc bấy giờ, huyết thống và gia đình phụ hệ giữ vai trò rất lớn, trẻ lai gần như không có vị trí rõ ràng. Đưa các em sang Mỹ vì thế được trình bày như một giải pháp nhân đạo, nhưng cũng đồng thời là cách Hàn Quốc loại bỏ một nhóm trẻ mà xã hội không muốn nhìn nhận. Ở phía Mỹ, phong trào nhận nuôi trẻ em Hàn Quốc được thúc đẩy bởi truyền thông chiến tranh, các tổ chức Cơ Đốc giáo và bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Hình ảnh trẻ em Hàn Quốc nghèo đói, mồ côi và cần được cứu giúp xuất hiện trong các chiến dịch bảo trợ, tờ rơi, ảnh chụp và phim tài liệu, tạo nên một làn sóng cảm thương trong công chúng Mỹ. Các tổ chức như World Vision và Everett Swanson Evangelistic Association, tiền thân của Compassion International, góp phần biến trẻ em Hàn Quốc thành đối tượng của các chương trình bảo trợ từ xa, rồi từ đó mở đường cho nhận con nuôi thực sự. Theo báo Christian Today, năm 1955, vợ chồng Harry và Bertha Holt, một cặp vợ chồng Tin Lành ở bang Oregon, nhận nuôi 8 trẻ em Hàn Quốc. Đây trở thành dấu mốc quan trọng trong lịch sử nhận con nuôi Hàn – Mỹ. Từ sự kiện này, chương trình Holt Adoption Program ra đời và về sau phát triển thành một trong những tổ chức nhận con nuôi quốc tế nổi bật nhất. Theo tài liệu về lịch sử Cơ Đốc giáo trong nhận con nuôi Hàn – Mỹ, trong giai đoạn 1953–2018, khoảng 170.000 trẻ em Hàn Quốc được nhận nuôi tại hơn 29 quốc gia, trong đó Mỹ nhận hơn hai phần ba, tương đương 114.117 trẻ. Ban đầu, câu chuyện được kể bằng ngôn ngữ của lòng nhân đạo: trẻ em nghèo được cứu giúp, trẻ mồ côi có gia đình, những đứa trẻ không tương lai được đưa đến một đất nước giàu có hơn. Nhưng theo thời gian, khi số lượng trẻ được đưa ra nước ngoài ngày càng lớn, hệ thống ấy bắt đầu bộc lộ một bản chất phức tạp hơn nhiều. Con nuôi người Hàn dần bị coi như món hàng công nghiệp Khi việc nhận con nuôi được đưa vào một hệ thống có nhu cầu, có tổ chức, có phí, có hồ sơ và có quy trình vận chuyển, trẻ em dần bị nhìn theo một cách khác. Các em không còn là những đứa trẻ cần được bảo vệ, mà trở thành đối tượng trong một chuỗi cung ứng xuyên quốc gia: được chọn, kiểm tra sức khỏe, lập hồ sơ, chuyển giao và đưa sang nước ngoài. Nghiên cứu của giáo sư Kim ...
続きを読む
一部表示