『Apocalyptic Phở: A Tết Tale of Hope and Unity』のカバーアート

Apocalyptic Phở: A Tết Tale of Hope and Unity

Apocalyptic Phở: A Tết Tale of Hope and Unity

無料で聴く

ポッドキャストの詳細を見る

概要

Fluent Fiction - Vietnamese: Apocalyptic Phở: A Tết Tale of Hope and Unity Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-24-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Thành phố Hồ Chí Minh sau tận thế là một nơi hoang tàn nhưng tràn đầy nghị lực.En: Thành phố Hồ Chí Minh after the apocalypse is a desolate yet resilient place.Vi: Cây cỏ mọc lên khắp nơi, lấp đầy những con phố từng nhộn nhịp.En: Vegetation has grown everywhere, filling the once-bustling streets.Vi: Gió lạnh thổi mạnh qua các tòa nhà bỏ hoang, như lời nhắc nhở của mùa đông khắc nghiệt.En: Cold winds blow forcefully through the abandoned buildings, a reminder of the harsh winter.Vi: Linh, một đầu bếp trước đây, đứng nhìn vào những nguyên liệu ít ỏi trước mặt.En: Linh, a former chef, stood gazing at the meager ingredients in front of her.Vi: Cô muốn nấu một bát phở thơm ngon để mừng Tết, một chút hy vọng giữa những tháng ngày đen tối.En: She wanted to cook a delicious bowl of phở to celebrate Tết, a bit of hope amidst the dark days.Vi: Linh nghĩ: "Đây là cơ hội để mang lại chút bình yên cho mọi người.En: Linh thought: "This is an opportunity to bring a little peace to everyone."Vi: "Tuan, một người sống sót đầy khôn ngoan, đang ở góc phòng, mải mê kiểm tra kho báu nhỏ của mình.En: Tuan, a wise survivor, was in the corner of the room, engrossed in checking his small treasure.Vi: Anh luôn tìm cách trao đổi, kiếm lợi từ những gì mình có.En: He was always looking for ways to trade and profit from what he had.Vi: Linh bước đến gần Tuan, nói: "Tuan này, tôi cần một ít gia vị.En: Linh approached Tuan, saying, "Tuan, I need some spices.Vi: Chúng ta có thể trao đổi không?En: Can we trade?"Vi: " Tuan nhếch mép, "Chắc chắn rồi, nhưng cô có gì để đổi?En: Tuan smirked, "Sure, but what do you have to exchange?"Vi: "Trong khi đó, Minh, một người thực tế, lặng lẽ đứng nhìn đường phố từ cửa sổ.En: Meanwhile, Minh, a practical person, silently stood watching the street from the window.Vi: Anh nhớ gia đình mình, nhưng biết rằng mọi người cần anh lúc này.En: He missed his family but knew that everyone needed him now.Vi: Khi Linh và Tuan đang đàm phán, một tiếng động lớn từ ngoài phố làm tất cả giật mình.En: As Linh and Tuan were negotiating, a loud noise from the street startled everyone.Vi: Một nhóm kẻ cướp đã kéo đến.En: A group of robbers had arrived.Vi: Minh nảy ra một ý: "Tôi sẽ kể cho họ nghe những câu chuyện về vận mệnh.En: Minh had an idea: "I’ll tell them stories about fate.Vi: Có thể chúng ta sẽ được chút thời gian.En: Maybe we’ll buy some time."Vi: " Mọi người đồng ý.En: Everyone agreed.Vi: Minh bước ra, đối diện với những kẻ lạ.En: Minh stepped out to face the strangers.Vi: Anh bắt đầu kể về những giấc mơ và điềm báo, những câu chuyện mà ai cũng muốn nghe vào dịp Tết.En: He started telling them about dreams and omens, stories everyone wants to hear during Tết.Vi: Kỳ lạ thay, những kẻ cướp tỏ ra thích thú và lắng nghe chăm chú.En: Strangely, the robbers seemed intrigued and listened attentively.Vi: Trong khi đó, Linh nhanh chóng dùng gia vị của Tuan để hòa quyện cùng những nguyên liệu còn lại, tạo nên hương vị phở đặc trưng.En: Meanwhile, Linh quickly used Tuan's spices to blend with the remaining ingredients, creating the signature flavor of phở.Vi: Tuan giúp đỡ, cả hai chuẩn bị nhanh chóng.En: Tuan helped, and both prepared swiftly.Vi: Khi câu chuyện của Minh kết thúc, bát phở cũng đã sẵn sàng.En: By the time Minh's story ended, the bowl of phở was ready.Vi: Nhóm kẻ cướp, hài lòng về điều họ nghe được, rời đi trong im lặng, để lại nhóm nhỏ thoát khỏi mối nguy.En: The group of robbers, satisfied with what they heard, left quietly, leaving the small group free from danger.Vi: Mọi người cùng ngồi xuống, thưởng thức bát phở bốc khói nghi ngút.En: Everyone sat down together, enjoying the steaming hot bowl of phở.Vi: Họ cười đùa, kể về những kỷ niệm đẹp đã qua.En: They laughed and shared beautiful memories of the past.Vi: Linh cảm nhận được ý nghĩa thực sự của sự sáng tạo và tình lành.En: Linh realized the true meaning of creativity and kindness.Vi: Tết không chỉ là bánh chưng xanh và đèn trời sáng, mà còn là tình thân, là những giây phút bình yên bên nhau, dù ở giữa hoang tàn.En: Tết is not just green bánh chưng and bright lanterns but ...
まだレビューはありません